Đang tải từ
he — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
he
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
he
he
pronoun
UK
/hiː/
US
/hiː/
A1
used to talk about a man, boy or male animal that has already been mentioned
I asked Tom where
he
was going.
My brother lives in Da Nang, but
he
works in Hue.
Từ liên quan
him
his
himself