Đang tải từ
heating — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
heating
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
heating
heating
noun
UK
/ˈhiːtɪŋ/
US
/ˈhiːtɪŋ/
B1
a system for keeping a building warm
Can you turn the
heating
on?
Our flat has central
heating
.
Từ liên quan
heat