Đang tải từ
hence — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
hence
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
hence
hence
adverb
UK
/hens/
US
/hens/
C1
for this reason
The hotel is near the beach,
hence
the high prices.
Từ liên quan
therefore