Đang tải từ
huge — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
huge
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
huge
huge
adjective
UK
/hjuːdʒ/
US
/hjuːdʒ/
A2
extremely large
They live in a
huge
house.
The concert was a
huge
success.
Từ liên quan
enormous