Đang tải từ
ion — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ion
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ion
ion
noun
UK
/ˈaɪən/
US
/ˈaɪɑːn/
Dạng từ:
ions
an atom or small group of atoms with an electrical charge
Salt breaks into
ions
in water.