Đang tải từ
jacket — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
jacket
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
jacket
jacket
noun
UK
/ˈdʒækɪt/
US
/ˈdʒækɪt/
Dạng từ:
jackets
A1
a short coat
Take a
jacket
in case it gets cold.
He was wearing a leather
jacket
.
Từ liên quan
coat