Đang tải từ
jog — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
jog
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
jog
jog
verb
UK
/dʒɒɡ/
US
/dʒɑːɡ/
Dạng từ:
jogs · jogged · jogging
B1
to run slowly for exercise
I
jog
in the park every morning.
She was
jogging
along the beach.
Từ liên quan
run
jogging