Đang tải từ
knee — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
knee
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
knee
knee
noun
UK
/niː/
US
/niː/
Dạng từ:
knees
A2
the part in the middle of your leg where it bends
I hurt my
knee
playing football.