Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
lab
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
lab
lab
noun
UK
/læb/
US
/læb/
Dạng từ:
labs
B1
a laboratory
The students did an experiment in the science
lab
.
The samples were sent to a
lab
for testing.
Từ liên quan
laboratory
lab — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today