Đang tải từ
lead to — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
lead to
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
lead to
lead to
phrasal verb
UK
/ˈliːd tuː/
US
/ˈliːd tuː/
Dạng từ:
leads to · led to · leading to
B1
to cause something to happen
Eating too much sugar can
lead to
health problems.
The discussion
led to
a big argument.
Từ liên quan
lead
cause