Đang tải từ
lunch — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
lunch
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
lunch
lunch
noun
UK
/lʌntʃ/
US
/lʌntʃ/
Dạng từ:
lunches
A1
a meal that you eat in the middle of the day
What did you have for
lunch
?
Let's have
lunch
together on Friday.
Từ liên quan
breakfast
dinner