Đang tải từ
mayor — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
mayor
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
mayor
mayor
noun
UK
/meə/
US
/ˈmeɪər/
Dạng từ:
mayors
B2
the person elected to be the leader of a town or city
The
mayor
opened the new library.