Đang tải từ
my — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
my
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
my
my
determiner
UK
/maɪ/
US
/maɪ/
A1
belonging to or connected with the person who is speaking
This is
my
brother.
I left
my
glasses at home.
My
English is getting better.
Từ liên quan
I
me
mine
myself