Đang tải từ
nine — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
nine
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
nine
nine
noun
UK
/naɪn/
US
/naɪn/
Dạng từ:
nines
A1
the number 9
School starts at
nine
.
She has
nine
cousins.
Từ liên quan
ninth
nineteen
ninety