Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
nose
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
nose
nose
noun
UK
/nəʊz/
US
/noʊz/
Dạng từ:
noses
A1
the part of your face that you breathe and smell through
She has a small
nose
.
Don't pick your
nose
!
nose — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today