Đang tải từ
ongoing — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ongoing
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ongoing
ongoing
adjective
UK
/ˈɒnˌɡəʊ.ɪŋ/
US
/ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ/
C1
still happening or continuing
Traffic is an
ongoing
problem in the city.
The investigation is
ongoing
.