Đang tải từ
partial — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
partial
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
partial
partial
adjective
UK
/ˈpɑː.ʃəl/
US
/ˈpɑːr.ʃəl/
C1
not complete
The plan was only a
partial
success.
Từ liên quan
partially