Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
pen
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
pen
pen
noun
UK
/pen/
US
/pen/
Dạng từ:
pens
A1
a long, thin object used for writing or drawing with ink
Can I borrow your
pen
?
pen — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today