Đang tải từ
photo — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
photo
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
photo
photo
noun
UK
/ˈfəʊ.təʊ/
US
/ˈfoʊ.t̬oʊ/
Dạng từ:
photos
A1
a picture made with a camera
Can I take a
photo
of you?
She showed me
photos
of her holiday.
Từ liên quan
photograph