Đang tải từ
physically — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
physically
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
physically
physically
adverb
UK
/ˈfɪz.ɪ.kəl.i/
US
/ˈfɪz.ɪ.kəl.i/
B2
in a way that is connected with the body
You need to be
physically
fit for this job.
Từ liên quan
physical