Đang tải từ
pit — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
pit
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
pit
pit
noun
UK
/pɪt/
US
/pɪt/
Dạng từ:
pits
C1
a large hole in the ground
The workers dug a deep
pit
.