Đang tải từ
plenty — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
plenty
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
plenty
plenty
pronoun
UK
/ˈplen.ti/
US
/ˈplen.t̬i/
A2
a lot, or more than enough
We've got
plenty
of time.
Don't buy any more milk, we have
plenty
.