Đang tải từ
poetry — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
poetry
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
poetry
poetry
noun
UK
/ˈpəʊ.ɪ.tri/
US
/ˈpoʊ.ə.tri/
B1
poems in general, or the art of writing poems
She loves reading
poetry
.
Từ liên quan
poem