Đang tải từ
pupil — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
pupil
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
pupil
pupil
noun
UK
/ˈpjuː.pəl/
US
/ˈpjuː.pəl/
Dạng từ:
pupils
A2
a child who goes to school
The school has about 500
pupils
.
Từ liên quan
student