Đang tải từ
quest — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
quest
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
quest
quest
noun
UK
/kwest/
US
/kwest/
Dạng từ:
quests
C1
a long search for something difficult to find
Their
quest
for the perfect beach took them to many islands.
Từ liên quan
search