Đang tải từ
quickly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
quickly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
quickly
quickly
adverb
UK
/ˈkwɪkli/
US
/ˈkwɪkli/
A1
fast or in a short time
She walked
quickly
to the bus stop.
I
quickly
checked my email.
The news spread
quickly
.
Từ liên quan
quick
fast