Đang tải từ
racial — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
racial
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
racial
racial
adjective
UK
/ˈreɪʃəl/
US
/ˈreɪʃəl/
B2
connected with people's race
The law protects people from
racial
abuse.