Đang tải từ
ray — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ray
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ray
ray
noun
UK
/reɪ/
US
/reɪ/
Dạng từ:
rays
B2
a narrow line of light or heat from the sun or another source
A
ray
of light came through the window.