Đang tải từ
recently — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
recently
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
recently
recently
adverb
UK
/ˈriːsəntli/
US
/ˈriːsəntli/
A2
not long ago
I've
recently
started a new job.
Have you seen her
recently
?