Đang tải từ
removal — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
removal
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
removal
removal
noun
UK
/rɪˈmuːvəl/
US
/rɪˈmuːvəl/
Dạng từ:
removals
C1
the act of taking something away
The
removal
of the tree took two days.