Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
rifle
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
rifle
rifle
noun
UK
/ˈraɪfəl/
US
/ˈraɪfəl/
Dạng từ:
rifles
C1
a long gun that you hold against your shoulder to shoot
The soldier was carrying a
rifle
.
rifle — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today