Đang tải từ
robin — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
robin
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
robin
robin
noun
UK
/ˈrɒbɪn/
US
/ˈrɑːbɪn/
Dạng từ:
robins
B2
a small brown bird with a red front
A
robin
was singing in the garden.