Đang tải từ
roof — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
roof
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
roof
roof
noun
UK
/ruːf/
US
/ruːf/
Dạng từ:
roofs
A2
the covering on top of a building or vehicle
The
roof
is leaking.
They put the bikes on the
roof
of the car.