Đang tải từ
royal — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
royal
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
royal
royal
adjective
UK
/ˈrɔɪəl/
US
/ˈrɔɪəl/
B1
connected with a king or queen or their family
The
royal
wedding was watched by millions.