Đang tải từ
safely — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
safely
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
safely
safely
adverb
UK
/ˈseɪfli/
US
/ˈseɪfli/
B1
in a safe way, without danger or harm
Drive
safely
!
The plane landed
safely
.
Từ liên quan
safe