Đang tải từ
salt — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
salt
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
salt
salt
noun
UK
/sɔːlt/
US
/sɔːlt/
A2
a white substance used to give flavour to food
Add a pinch of
salt
.
Can you pass the
salt
, please?
Từ liên quan
salty