Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
sandy
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
sandy
sandy
adjective
UK
/ˈsændi/
US
/ˈsændi/
Dạng từ:
sandier · sandiest
B1
covered with sand or containing sand
We found a quiet
sandy
beach.
Từ liên quan
sand
sandy — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today