Đang tải từ
saw — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
saw
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
saw
saw
noun
UK
/sɔː/
US
/sɑː/
Dạng từ:
saws
B2
a tool with a sharp metal edge with teeth, used for cutting wood
He cut the branch off with a
saw
.
Từ liên quan
see