Đang tải từ
seventy — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
seventy
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
seventy
seventy
noun
UK
/ˈsevənti/
US
/ˈsevənti/
Dạng từ:
seventies
A1
the number 70
My grandmother is
seventy
.
The house was built in the
seventies
.
Từ liên quan
seven