Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
sheep
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
sheep
sheep
noun
UK
/ʃiːp/
US
/ʃiːp/
A2
a farm animal with thick wool that eats grass
The farmer keeps 200
sheep
.
sheep — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today