Đang tải từ
sixteen — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
sixteen
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
sixteen
sixteen
noun
UK
/ˌsɪkˈstiːn/
US
/ˌsɪkˈstiːn/
Dạng từ:
sixteens
A1
the number 16
My brother is
sixteen
.
Từ liên quan
six