Đang tải từ
slight — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
slight
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
slight
slight
adjective
UK
/slaɪt/
US
/slaɪt/
Dạng từ:
slighter · slightest
B1
small and not important
There's a
slight
problem with the car.
I have a
slight
headache.
Từ liên quan
slightly