Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
strictly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
strictly
strictly
adverb
UK
/ˈstrɪktli/
US
/ˈstrɪktli/
B2
in a way that must be obeyed, or exactly
Smoking is
strictly
forbidden.
That's not
strictly
true.
Từ liên quan
strict
strictly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today