Đang tải từ
strongly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
strongly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
strongly
strongly
adverb
UK
/ˈstrɒŋli/
US
/ˈstrɔːŋli/
B1
very much or in a strong way
I
strongly
disagree.
The room smelled
strongly
of paint.
Từ liên quan
strong