Đang tải từ
tale — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
tale
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
tale
tale
noun
UK
/teɪl/
US
/teɪl/
Dạng từ:
tales
B1
a story, especially one that is invented or exciting
He told us
tales
of his travels in Africa.