Đang tải từ
teaching — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
teaching
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
teaching
teaching
noun
UK
/ˈtiːtʃɪŋ/
US
/ˈtiːtʃɪŋ/
Dạng từ:
teachings
B1
the job of being a teacher
She went into
teaching
after university.
Teaching
can be very rewarding.
Từ liên quan
teach
teacher