Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ten
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ten
ten
noun
UK
/ten/
US
/ten/
Dạng từ:
tens
A1
the number 10
The film starts in
ten
minutes.
She was
ten
when she moved here.
ten — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today