Đang tải từ
three — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
three
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
three
three
noun
UK
/θriː/
US
/θriː/
Dạng từ:
threes
A1
the number 3
They have
three
children.
The shop closes at
three
.
I've read
three
of her books.