Đang tải từ
totally — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
totally
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
totally
totally
adverb
UK
/ˈtəʊtəli/
US
/ˈtoʊtəli/
B1
completely; in every way
I
totally
agree with you.
The town has
totally
changed since I was a child.