Đang tải từ
toy — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
toy
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
toy
toy
noun
UK
/tɔɪ/
US
/tɔɪ/
Dạng từ:
toys
A1
an object for children to play with
Put your
toys
away, please.